Kho từ › Collocations · sport › take risks

take risks

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đưa ra rủi ro
UK /teɪk rɪsks/ · US /teɪk rɪsks/
to do something that may have negative consequences in sports
Athletes often take risks to achieve great results.
→ Các vận động viên thường đưa ra rủi ro để đạt được kết quả lớn.
Taking risks can lead to new opportunities in sports.→ Đưa ra rủi ro có thể dẫn đến cơ hội mới trong thể thao.
Đồng nghĩa
embrace risksaccept risks
Collocations
take chancestake opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quyết đoán trong bài thi.
Cụm từ này thể hiện bản lĩnh trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...