Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exercise regularly

/ˈɛksərsaɪz ˈrɛɡjələrli/ B2 IELTS

Nghĩa

tập thể dục thường xuyên phr.

Định nghĩa · to engage in physical activity consistently

“It's important to exercise regularly for good health.”Điều quan trọng là tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt.

“Many athletes exercise regularly to stay fit.”Nhiều vận động viên tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện thói quen lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...