Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support teammates

/səˈpɔrt ˈtiːmˌmeɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ đồng đội phr.

Định nghĩa · to encourage and help fellow players in a team

“It's important to support teammates during games.”Điều quan trọng là hỗ trợ đồng đội trong các trận đấu.

“Supporting teammates builds a strong team spirit.”Hỗ trợ đồng đội xây dựng tinh thần đồng đội mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tinh thần đồng đội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...