support teammates
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage and help fellow players in a team
“It's important to support teammates during games.”Điều quan trọng là hỗ trợ đồng đội trong các trận đấu.
“Supporting teammates builds a strong team spirit.”Hỗ trợ đồng đội xây dựng tinh thần đồng đội mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tinh thần đồng đội.