Kho từ › Collocations · sport › compete fairly

compete fairly

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thi đấu công bằng
UK /kəmˈpiːt ˈfɛrli/ · US /kəmˈpiːt ˈfɛrli/
to participate in sports with honesty and integrity
It’s essential to compete fairly in all sports.
→ Điều cần thiết là thi đấu công bằng trong tất cả các môn thể thao.
Athletes must learn to compete fairly to respect the game.→ Các vận động viên phải học cách thi đấu công bằng để tôn trọng trò chơi.
Đồng nghĩa
play honestlycompete ethically
Collocations
compete vigorouslycompete aggressively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài thi.
Cụm từ này thể hiện đạo đức trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...