I can see the other angle
Nghĩa
Định nghĩa · I notice another way to look at this.
“I can see the other angle of your argument.”Tôi có thể nhìn thấy khía cạnh khác trong lập luận của bạn.
“While I disagree, I can see the other angle.”Mặc dù tôi không đồng ý, nhưng tôi có thể thấy khía cạnh khác.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp bạn thể hiện sự cởi mở trong thảo luận.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thừa nhận một khía cạnh khác trong tranh luận.