Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push limits

/pʊʃ ˈlɪmɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

thách thức bản thân vượt qua giới hạn phr.

Định nghĩa · to challenge oneself beyond comfort zones

“Athletes often push limits to achieve greatness.”Vận động viên thường thách thức giới hạn để đạt được vĩ đại.

“It's important to push limits to improve performance.”Việc thách thức giới hạn là quan trọng để cải thiện hiệu suất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự dũng cảm.

Ghi chú · Thách thức giới hạn giúp phát triển bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...