Kho từ › Collocations · sport › reach potential

reach potential

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được mức độ khả năng cao nhất trong thể thao.
UK /riːtʃ pəˈtɛn.tʃəl/ · US /riːtʃ pəˈtɛn.tʃəl/
attain the highest level of ability in sports.
Coaches help athletes reach their potential.
→ Huấn luyện viên giúp vận động viên đạt được tiềm năng của họ.
Training consistently allows athletes to reach their potential.→ Tập luyện liên tục cho phép vận động viên đạt được tiềm năng của họ.
Đồng nghĩa
achieve capabilityattain excellence
Collocations
reach full potentialreach athletic potential
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phát triển trong thể thao.
Cụm từ này thường được dùng khi bàn về khả năng của vận động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...