Kho từ › Collocations · sport › boost performance

boost performance

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tăng cường hiệu suất
UK /buːst pərˈfɔːrməns/ · US /buːst pərˈfɔːrməns/
to improve how well someone or something does
Nutrition plays a key role in boosting performance.
→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất.
New training methods can help boost performance.→ Các phương pháp huấn luyện mới có thể giúp tăng cường hiệu suất.
Đồng nghĩa
enhance performanceimprove efficiency
Collocations
boost moraleboost energy
🎯 IELTS: Kết hợp từ vựng với collocations để gây ấn tượng.
Thường dùng trong bối cảnh cải thiện kết quả thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...