Kho từ › Collocations · sport › face challenges

face challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đối mặt với thử thách
UK /feɪs ˈʧælɪndʒɪz/ · US /feɪs ˈʧælɪndʒɪz/
to deal with difficult situations
Athletes must face challenges to improve.
→ Các vận động viên phải đối mặt với thử thách để cải thiện.
Teams learn to face challenges together.→ Các đội học cách đối mặt với thử thách cùng nhau.
Đồng nghĩa
confront challengestackle difficulties
Collocations
face obstaclesface risks
🎯 IELTS: Nói về thử thách để thể hiện sự kiên cường.
Cần thiết để phát triển trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...