Kho từ › Collocations · sport › show dedication

show dedication

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện sự cống hiến
UK /ʃoʊ ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ · US /ʃoʊ ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
to demonstrate commitment and hard work
Successful athletes show dedication to their sport.
→ Các vận động viên thành công thể hiện sự cống hiến cho thể thao của họ.
Coaches expect players to show dedication during training.→ Huấn luyện viên mong đợi người chơi thể hiện sự cống hiến trong quá trình luyện tập.
Đồng nghĩa
demonstrate commitmentexhibit perseverance
Collocations
show effortshow passion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cống hiến của bạn.
Thể hiện cam kết đối với thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...