Kho từ › Collocations · sport › compete effectively

compete effectively

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thi đấu hiệu quả
UK /kəmˈpiːt ɪˈfɛktɪvli/ · US /kəmˈpiːt ɪˈfɛktɪvli/
to participate in competitions in a successful way
Teams need to compete effectively to win championships.
→ Các đội cần thi đấu hiệu quả để giành chức vô địch.
Athletes train to compete effectively against their rivals.→ Các vận động viên tập luyện để thi đấu hiệu quả với đối thủ.
Đồng nghĩa
perform wellcontest successfully
Collocations
compete vigorouslycompete fairly
🎯 IELTS: Nói về sự cạnh tranh để thể hiện sự quyết tâm.
Cần thiết để đạt được thành công trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...