Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy sports

/ɪnˈdʒɔɪ spɔrts/ B2 IELTS

Nghĩa

thích thể thao phr.

Định nghĩa · to take pleasure in participating in sports activities

“Children who enjoy sports tend to be more active.”Trẻ em thích thể thao thường năng động hơn.

“Many people enjoy sports for relaxation and fun.”Nhiều người thích thể thao để thư giãn và vui vẻ.

Mẹo IELTS · Nói về sở thích thể thao của bạn để tạo sự kết nối.

Ghi chú · Thể hiện sự yêu thích và đam mê thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...