You raise a noteworthy point
Nghĩa
Định nghĩa · You mention something important that deserves attention.
“You raise a noteworthy point about the need for more funding.”Bạn đã nêu ra một điểm đáng chú ý về nhu cầu tăng cường tài trợ.
“In our debate, you raise a noteworthy point regarding community involvement.”Trong cuộc tranh luận của chúng ta, bạn đã nêu ra một điểm đáng chú ý về sự tham gia của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong các cuộc thảo luận.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh giá trị của một ý kiến.