Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › You raise a noteworthy point
You raise a noteworthy point
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Bạn đề cập đến điều quan trọng mà cần được chú ý.
UK ·
US
You mention something important that deserves attention.
You raise a noteworthy point about the need for more funding.
→ Bạn đã nêu ra một điểm đáng chú ý về nhu cầu tăng cường tài trợ.
In our debate, you raise a noteworthy point regarding community involvement.→ Trong cuộc tranh luận của chúng ta, bạn đã nêu ra một điểm đáng chú ý về sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
You make an important pointYou highlight a key issue
Collocations
noteworthy pointimportant pointkey point
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong các cuộc thảo luận.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh giá trị của một ý kiến.