Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · conceding a point · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I must concede that you have a valid argument

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi phải thừa nhận rằng lập luận của bạn là đúng. phr.

Định nghĩa · I admit that your argument is correct or reasonable.

“I must concede that you have a valid argument about the importance of education.”Tôi phải thừa nhận rằng bạn có một lập luận đúng về tầm quan trọng của giáo dục.

“In this debate, I must concede that you have a valid argument regarding climate change.”Trong cuộc tranh luận này, tôi phải thừa nhận rằng bạn có một lập luận đúng về biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Hãy dùng những cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý một cách lịch sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...