Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › I must concede that you have a valid argument
I must concede that you have a valid argument
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Tôi phải thừa nhận rằng lập luận của bạn là đúng.
UK ·
US
I admit that your argument is correct or reasonable.
I must concede that you have a valid argument about the importance of education.
→ Tôi phải thừa nhận rằng bạn có một lập luận đúng về tầm quan trọng của giáo dục.
In this debate, I must concede that you have a valid argument regarding climate change.→ Trong cuộc tranh luận này, tôi phải thừa nhận rằng bạn có một lập luận đúng về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
I admit thatI acknowledge that
Collocations
concede a pointconcede a victory
🎯 IELTS: Hãy dùng những cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý một cách lịch sự.