Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › I recognize your argument's validity
I recognize your argument's validity
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Tôi công nhận rằng lập luận của bạn là hợp lý.
UK ·
US
I see that your argument is reasonable or true.
I recognize your argument's validity, especially in the context of recent studies.
→ Tôi công nhận rằng lập luận của bạn là hợp lý, đặc biệt trong bối cảnh các nghiên cứu gần đây.
While I have my doubts, I recognize your argument's validity regarding social issues.→ Mặc dù tôi có những nghi ngờ, nhưng tôi công nhận rằng lập luận của bạn là hợp lý liên quan đến các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
I acknowledge your argumentI see your point
Collocations
recognize the validityrecognize an argument
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nâng cao khả năng thuyết phục trong bài nói.
Thể hiện sự tôn trọng đối với lập luận của người khác.