I recognize your argument's validity
Nghĩa
Định nghĩa · I see that your argument is reasonable or true.
“I recognize your argument's validity, especially in the context of recent studies.”Tôi công nhận rằng lập luận của bạn là hợp lý, đặc biệt trong bối cảnh các nghiên cứu gần đây.
“While I have my doubts, I recognize your argument's validity regarding social issues.”Mặc dù tôi có những nghi ngờ, nhưng tôi công nhận rằng lập luận của bạn là hợp lý liên quan đến các vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nâng cao khả năng thuyết phục trong bài nói.
Ghi chú · Thể hiện sự tôn trọng đối với lập luận của người khác.