Kho từ › Collocations · sport › play fair

play fair

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
cạnh tranh một cách trung thực và đạo đức
UK /pleɪ fɛr/ · US /pleɪ fɛr/
to compete honestly and ethically
All athletes should play fair during competitions.
→ Tất cả các vận động viên nên chơi công bằng trong các cuộc thi.
Playing fair is essential for good sportsmanship.→ Chơi công bằng là điều cần thiết cho tinh thần thể thao tốt.
Đồng nghĩa
compete honestlyact ethically
Collocations
play fair in gamesplay fair with opponents
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh đạo đức trong thể thao.
Chơi công bằng rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...