Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

train rigorously

/treɪn ˈrɪɡərəsli/ B2 IELTS

Nghĩa

tập luyện một cách nghiêm túc và cường độ cao phr.

Định nghĩa · to practice intensely and seriously for sports

“Athletes must train rigorously to improve their skills.”Các vận động viên phải tập luyện nghiêm túc để cải thiện kỹ năng của họ.

“He trains rigorously every day to prepare for the championship.”Anh ấy tập luyện nghiêm túc mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả quá trình luyện tập.

Ghi chú · Luyện tập liên tục giúp cải thiện khả năng nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...