Kho từ › Collocations · sport › train rigorously

train rigorously

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tập luyện một cách nghiêm túc và cường độ cao
UK /treɪn ˈrɪɡərəsli/ · US /treɪn ˈrɪɡərəsli/
to practice intensely and seriously for sports
Athletes must train rigorously to improve their skills.
→ Các vận động viên phải tập luyện nghiêm túc để cải thiện kỹ năng của họ.
He trains rigorously every day to prepare for the championship.→ Anh ấy tập luyện nghiêm túc mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch.
Đồng nghĩa
train hardpractice intensively
Collocations
train rigorously for eventstrain rigorously before competitions
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả quá trình luyện tập.
Luyện tập liên tục giúp cải thiện khả năng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...