Kho từ › Collocations · sport › improve strategy

improve strategy

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
cải thiện chiến lược
UK /ɪmˈpruːv ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ɪmˈpruːv ˈstræt.ə.dʒi/
to make plans better for success in sports
Teams need to improve strategy to win matches.
→ Các đội cần cải thiện chiến lược để chiến thắng các trận đấu.
Improving strategy can lead to better results.→ Cải thiện chiến lược có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
refine tacticsenhance strategy
Collocations
improve game strategyimprove training strategy
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kế hoạch thi đấu.
Chiến lược rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...