Kho từ › Collocations · sport › play strategically

play strategically

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
hành động có kế hoạch để đạt được mục tiêu
UK /pleɪ strəˈtiːdʒɪkli/ · US /pleɪ strəˈtiːdʒɪkli/
to act with a planned approach to achieve goals
Teams must play strategically to win matches.
→ Các đội phải chơi một cách chiến lược để thắng trận.
Playing strategically can turn the game in your favor.→ Chơi một cách chiến lược có thể đảo ngược trận đấu có lợi cho bạn.
Đồng nghĩa
act tacticallyplay with strategy
Collocations
play strategically in gamesplay strategically in competitions
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để thể hiện sự thông minh trong chiến thuật.
Cụm từ này thể hiện tư duy trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...