Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play strategically

/pleɪ strəˈtiːdʒɪkli/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động có kế hoạch để đạt được mục tiêu phr.

Định nghĩa · to act with a planned approach to achieve goals

“Teams must play strategically to win matches.”Các đội phải chơi một cách chiến lược để thắng trận.

“Playing strategically can turn the game in your favor.”Chơi một cách chiến lược có thể đảo ngược trận đấu có lợi cho bạn.

Mẹo IELTS · Dùng trong Speaking để thể hiện sự thông minh trong chiến thuật.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tư duy trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...