Kho từ › Collocations · sport › foster sportsmanship

foster sportsmanship

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
khuyến khích hành vi công bằng và tôn trọng trong thể thao
UK /ˈfɒstər ˈspɔːrtsmənʃɪp/ · US /ˈfɒstər ˈspɔːrtsmənʃɪp/
to encourage fair and respectful behavior in sports
Coaches should foster sportsmanship among their players.
→ Huấn luyện viên nên khuyến khích tinh thần thể thao trong các cầu thủ của họ.
Fostering sportsmanship is vital for a positive sports environment.→ Khuyến khích tinh thần thể thao là rất quan trọng cho một môi trường thể thao tích cực.
Đồng nghĩa
promote fair playencourage respect
Collocations
foster good sportsmanshipfoster team sportsmanship
🎯 IELTS: Nên dùng trong Writing để nói về giá trị trong thể thao.
Cụm từ này thể hiện đạo đức trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...