Kho từ › Collocations · sport › achieve victory

achieve victory

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
giành chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
UK /əˈtʃiv ˈvɪktəri/ · US /əˈtʃiv ˈvɪktəri/
to win a game or competition
The team worked hard to achieve victory in the championship.
→ Đội đã nỗ lực rất nhiều để giành chiến thắng trong giải vô địch.
He celebrated to achieve victory after months of training.→ Anh ấy đã ăn mừng khi giành chiến thắng sau nhiều tháng luyện tập.
Đồng nghĩa
secure a winclaim victory
Collocations
achieve great victoryachieve significant victory
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kết quả thi đấu.
Thể hiện thành công trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...