cung cấp sự giúp đỡ và động viên cho các vận động viên
UK /səˈpɔrt ˈæθlitɪz/ ·
US /səˈpɔrt ˈæθlitɪz/
to provide help and encouragement to sportspeople
Coaches must support athletes in their training.
→ Huấn luyện viên phải hỗ trợ các vận động viên trong việc luyện tập.
Fans show their love by supporting athletes during competitions.→ Người hâm mộ thể hiện tình yêu của họ bằng cách ủng hộ các vận động viên trong các cuộc thi.
Đồng nghĩa
assist athletesencourage sportspeople
Collocations
support young athletessupport elite athletes
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về vai trò của huấn luyện viên.