Kho từ › Collocations · sport › show improvement

show improvement

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện sự tiến bộ trong hiệu suất hoặc kỹ năng
UK /ʃoʊ ɪmˈpruːvmənt/ · US /ʃoʊ ɪmˈpruːvmənt/
to display progress in performance or skills
She has shown improvement in her running times.
→ Cô ấy đã thể hiện sự tiến bộ trong thời gian chạy của mình.
The team showed improvement in their last match.→ Đội đã thể hiện sự tiến bộ trong trận đấu cuối cùng của họ.
Đồng nghĩa
demonstrate progressexhibit advancement
Collocations
show significant improvementshow steady improvement
🎯 IELTS: Đề cập đến sự tiến bộ trong phần nói hoặc viết.
Sự tiến bộ quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...