Kho từ › Collocations · sport › show leadership

show leadership

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện khả năng lãnh đạo
UK /ʃoʊ ˈliː.dər.ʃɪp/ · US /ʃoʊ ˈliː.dər.ʃɪp/
to guide and inspire others
Captains should show leadership on and off the field.
→ Đội trưởng nên thể hiện khả năng lãnh đạo trong và ngoài sân cỏ.
Showing leadership can motivate the whole team.→ Thể hiện khả năng lãnh đạo có thể thúc đẩy toàn đội.
Đồng nghĩa
demonstrate leadershipexhibit guidance
Collocations
show effective leadershipshow strong leadership
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh vai trò của người dẫn dắt.
Cụm từ này thể hiện vai trò lãnh đạo trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...