EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · have + … › have a good time
have a good time
B1
phr.
📁 Collocations · have + …
IELTS
có thời gian vui vẻ
UK /hæv ə ɡʊd taɪm/
·
US /hæv ə ɡʊd taɪm/
to enjoy oneself
We had a good time at the party.
→ Chúng tôi đã có thời gian vui vẻ ở bữa tiệc.
I hope you have a good time on your vacation.
→ Tôi hy vọng bạn sẽ có thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
enjoy oneself
Collocations
have a great time
have fun
have a blast
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả trải nghiệm tích cực.
Cụm từ này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have a look
/hæv ə lʊk/
nhìn qua cái gì đó
have a break
/hæv ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút
have a problem
/hæv ə ˈprɒbləm/
đối mặt với một vấn đề
have an idea
/hæv ən aɪˈdɪə/
có một ý tưởng
have a discussion
/hæv ə dɪsˈkʌʃən/
thảo luận về một chủ đề
have a family
/hæv ə ˈfæmili/
có gia đình
have a chance
/hæv ə tʃæns/
có cơ hội
have a seat
/hæv ə siːt/
ngồi xuống
Có trong các bộ
🔗
Collocations · have + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...