Kho từ › Collocations · have + … › have a good time

have a good time

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có thời gian vui vẻ
UK /hæv ə ɡʊd taɪm/ · US /hæv ə ɡʊd taɪm/
to enjoy oneself
We had a good time at the party.
→ Chúng tôi đã có thời gian vui vẻ ở bữa tiệc.
I hope you have a good time on your vacation.→ Tôi hy vọng bạn sẽ có thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
enjoy oneself
Collocations
have a great timehave funhave a blast
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả trải nghiệm tích cực.
Cụm từ này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...