Kho từ › Collocations · have + … › have a look

have a look

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nhìn qua cái gì đó
UK /hæv ə lʊk/ · US /hæv ə lʊk/
to briefly examine or see something
Can you have a look at my report?
→ Bạn có thể nhìn qua báo cáo của tôi không?
I will have a look at the new book.→ Tôi sẽ xem qua cuốn sách mới.
Đồng nghĩa
examinecheck
Collocations
have a quick lookhave a close lookhave a second look
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để yêu cầu người khác xem xét điều gì.
Thường dùng khi đề nghị ai đó xem hoặc kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...