Kho từ › Collocations · have + … › have a break

have a break

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nghỉ ngơi một chút
UK /hæv ə breɪk/ · US /hæv ə breɪk/
to take a short rest
Let's have a break before continuing.
→ Hãy nghỉ một chút trước khi tiếp tục.
You should have a break after studying hard.→ Bạn nên nghỉ ngơi sau khi học chăm chỉ.
Đồng nghĩa
take a rest
Collocations
have a short breakhave a long breakhave a coffee break
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.
Sử dụng khi bạn cần thời gian nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...