Kho từ › Collocations · have + … › have a family

have a family

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có gia đình
UK /hæv ə ˈfæmili/ · US /hæv ə ˈfæmili/
to have children and a spouse
They want to have a family one day.
→ Họ muốn có một gia đình trong tương lai.
Having a family is important to her.→ Có gia đình là điều quan trọng với cô ấy.
Đồng nghĩa
start a family
Collocations
have a big familyhave a small familyhave a happy family
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân về gia đình.
Thường dùng khi nói về cuộc sống cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...