Kho từ › Collocations · have + … › have a discussion

have a discussion

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thảo luận về một chủ đề
UK /hæv ə dɪsˈkʌʃən/ · US /hæv ə dɪsˈkʌʃən/
to talk about a topic in detail
We need to have a discussion about the plan.
→ Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch.
They had a discussion on climate change.→ Họ đã thảo luận về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
debatetalk
Collocations
have a serious discussionhave a short discussionhave a group discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thảo luận trong bài nói.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...