Kho từ › Collocations · have + … › have an idea

have an idea

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một ý tưởng
UK /hæv ən aɪˈdɪə/ · US /hæv ən aɪˈdɪə/
to think of a plan or suggestion
I have an idea for the project.
→ Tôi có một ý tưởng cho dự án.
Do you have any idea what to do next?→ Bạn có ý tưởng gì cho bước tiếp theo không?
Đồng nghĩa
think of something
Collocations
have a bright ideahave a good ideahave no idea
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo bằng cách sử dụng cụm này.
Sử dụng để chia sẻ ý tưởng của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...