EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · have + … › have a problem
have a problem
B1
phr.
📁 Collocations · have + …
IELTS
đối mặt với một vấn đề
UK /hæv ə ˈprɒbləm/
·
US /hæv ə ˈprɒbləm/
to face a difficulty or issue
I have a problem with my computer.
→ Tôi gặp vấn đề với máy tính của mình.
She has a problem understanding the lesson.
→ Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu bài học.
Đồng nghĩa
face a challenge
Collocations
have a serious problem
have a little problem
have no problem
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả tình huống khó khăn.
Cụm từ này thường dùng khi bạn gặp khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have a good time
/hæv ə ɡʊd taɪm/
có thời gian vui vẻ
have a look
/hæv ə lʊk/
nhìn qua cái gì đó
have a break
/hæv ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút
have an idea
/hæv ən aɪˈdɪə/
có một ý tưởng
have a discussion
/hæv ə dɪsˈkʌʃən/
thảo luận về một chủ đề
have a family
/hæv ə ˈfæmili/
có gia đình
have a chance
/hæv ə tʃæns/
có cơ hội
have a seat
/hæv ə siːt/
ngồi xuống
Có trong các bộ
🔗
Collocations · have + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...