Kho từ › Collocations · sport › adapt quickly

adapt quickly

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
điều chỉnh theo các điều kiện mới một cách nhanh chóng
UK /əˈdæpt ˈkwɪkli/ · US /əˈdæpt ˈkwɪkli/
to adjust to new conditions without delay
Athletes must adapt quickly to changing situations in games.
→ Vận động viên phải nhanh chóng thích nghi với các tình huống thay đổi trong trận đấu.
Adapt quickly to new strategies for better results.→ Thích nghi nhanh chóng với các chiến lược mới để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
adjust swiftlymodify rapidly
Collocations
adapt quickly to changesadapt quickly to challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về khả năng thích ứng trong IELTS.
Rất quan trọng trong thể thao cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...