Kho từ › Collocations · sport › take advantage

take advantage

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tận dụng lợi thế
UK /teɪk ædˈvæntɪdʒ/ · US /teɪk ædˈvæntɪdʒ/
to use a situation for your benefit
Athletes should take advantage of their training opportunities.
→ Các vận động viên nên tận dụng các cơ hội tập luyện của họ.
He took advantage of the warm weather to train outside.→ Anh ấy đã tận dụng thời tiết ấm áp để tập luyện ngoài trời.
Đồng nghĩa
capitalize onmake the most of
Collocations
take full advantagetake strategic advantage
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về việc sử dụng tài nguyên trong thể thao.
Cụm từ này thể hiện sự thông minh trong cách sử dụng cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...