face adversity
Nghĩa
Định nghĩa · to confront difficulties or challenges
“Athletes often face adversity during their careers.”Các vận động viên thường phải đối mặt với khó khăn trong sự nghiệp của họ.
“He learned to face adversity with courage.”Anh ấy đã học cách đối mặt với khó khăn bằng sự can đảm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sức mạnh tinh thần trong thể thao.