Kho từ › Collocations · sport › gain an edge

gain an edge

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được một lợi thế nhỏ hơn so với người khác
UK /ɡeɪn æn ɛdʒ/ · US /ɡeɪn æn ɛdʒ/
to achieve a slight advantage over others
The new training program helps athletes gain an edge over their competitors.
→ Chương trình đào tạo mới giúp các vận động viên có lợi thế hơn so với đối thủ.
Studying techniques can help players gain an edge in the game.→ Học các kỹ thuật có thể giúp người chơi có lợi thế trong trận đấu.
Đồng nghĩa
achieve an advantagesecure a benefit
Collocations
gain a competitive edgegain a psychological edgegain a tactical edge
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến thuật trong bài viết.
Dùng khi nói về lợi thế trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...