Kho từ › Collocations · sport › invest time

invest time

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đầu tư thời gian
UK /ɪnˈvɛst taɪm/ · US /ɪnˈvɛst taɪm/
to spend time on training or practice
Athletes must invest time in training to improve.
→ Các vận động viên phải đầu tư thời gian vào tập luyện để cải thiện.
Investing time in practice leads to better skills.→ Đầu tư thời gian vào luyện tập dẫn đến kỹ năng tốt hơn.
Đồng nghĩa
dedicate timespend time
Collocations
invest time in traininginvest time in practice
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian đầu tư trong phần thi viết.
Cần thiết để có kết quả tốt trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...