Kho từ › Collocations · sport › display talent

display talent

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
trình diễn tài năng
UK /dɪˈspleɪ ˈtælənt/ · US /dɪˈspleɪ ˈtælənt/
to show natural ability or skill
Athletes often display talent from a young age.
→ Các vận động viên thường trình diễn tài năng từ khi còn nhỏ.
Displaying talent can lead to opportunities in professional sports.→ Trình diễn tài năng có thể dẫn đến cơ hội trong thể thao chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
show abilitydemonstrate skill
Collocations
display skillsdisplay potential
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tài năng trong thể thao.
Tài năng cần được phát hiện và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...