Kho từ › Collocations · sport › foster talent

foster talent

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
nuôi dưỡng tài năng
UK /ˈfɔːstər ˈtælənt/ · US /ˈfɔːstər ˈtælənt/
to encourage and develop natural ability
Coaches play a key role in fostering talent among young athletes.
→ Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tài năng của các vận động viên trẻ.
Fostering talent requires patience and support.→ Nuôi dưỡng tài năng cần sự kiên nhẫn và hỗ trợ.
Đồng nghĩa
nurture abilitydevelop skills
Collocations
foster growthfoster creativity
🎯 IELTS: Cần nhấn mạnh sự phát triển tài năng trong bài viết.
Tài năng cần được phát hiện và nuôi dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...