Kho từ › Collocations · sport › attend a match

attend a match

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham dự một trận đấu thể thao
UK /əˈtɛnd ə mætʃ/ · US /əˈtɛnd ə mætʃ/
to go to watch a sports event
I plan to attend the match this weekend.
→ Tôi dự định tham dự trận đấu vào cuối tuần này.
Many fans will attend the match to support their team.→ Nhiều người hâm mộ sẽ tham dự trận đấu để ủng hộ đội của họ.
Đồng nghĩa
watch a gameview a match
Collocations
attend eventsattend games
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến thể thao.
Tham dự trận đấu là một phần quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...