Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display sportsmanship

/dɪˈspleɪ ˈspɔrtsˌmənʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện tinh thần thể thao phr.

Định nghĩa · to show fairness and respect in sports

“Players should display sportsmanship regardless of the outcome.”Các cầu thủ nên thể hiện tinh thần thể thao bất kể kết quả.

“The coach emphasized the need to display sportsmanship.”Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thể hiện tinh thần thể thao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự tôn trọng trong thi đấu.

Ghi chú · Thể hiện tinh thần thể thao là điều quan trọng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...