set records
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve a new best performance
“She set records in swimming at the national championships.”Cô ấy đã lập kỷ lục bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
“The athlete set records in multiple events this year.”Vận động viên đã lập kỷ lục trong nhiều sự kiện năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thành tích cá nhân hoặc đội nhóm.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ những thành tích cao trong thể thao.