Kho từ › Collocations · sport › set records

set records

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được thành tích tốt nhất mới
UK /sɛt ˈrɛkərdz/ · US /sɛt ˈrɛkərdz/
to achieve a new best performance
She set records in swimming at the national championships.
→ Cô ấy đã lập kỷ lục bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
The athlete set records in multiple events this year.→ Vận động viên đã lập kỷ lục trong nhiều sự kiện năm nay.
Đồng nghĩa
break recordsachieve milestones
Collocations
set world recordsset personal records
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành tích cá nhân hoặc đội nhóm.
Cụm từ này thường dùng để chỉ những thành tích cao trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...