Kho từ › Collocations · sport › engage fans

engage fans

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thu hút và liên quan đến người hâm mộ
UK /ɪnˈɡeɪdʒ fænz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ fænz/
to involve and attract supporters
Teams work hard to engage fans during games.
→ Các đội làm việc chăm chỉ để thu hút người hâm mộ trong các trận đấu.
Social media helps clubs engage fans more effectively.→ Mạng xã hội giúp các câu lạc bộ thu hút người hâm mộ hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
attract supportersconnect with fans
Collocations
engage loyal fansengage new fans
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tương tác trong phần thi nói.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao để nói về người hâm mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...