Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to a moderate degree

/tuː ə ˈmɒdəreɪt dɪˈɡriː/ B2 IELTS

Nghĩa

đến một mức độ hợp lý phr.

Định nghĩa · to a reasonable or average amount

“The changes were accepted to a moderate degree by the public.”Các thay đổi được công chúng chấp nhận đến một mức độ hợp lý.

“I enjoyed the movie to a moderate degree.”Tôi thích bộ phim đến một mức độ vừa phải.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tránh quá mức khi mô tả cảm xúc.

Ghi chú · Dùng để chỉ mức độ vừa phải, không quá cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...