Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a salary

/peɪ ə ˈsæləri/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho ai đó vì công việc của họ phr.

Định nghĩa · to give money to someone for their work

“The company pays a good salary to its employees.”Công ty trả lương tốt cho nhân viên của mình.

“He is happy because he pays a higher salary than his last job.”Anh ấy rất vui vì lương cao hơn công việc trước đó.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự công bằng trong IELTS.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về công việc và tiền lương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...