Kho từ › Collocations · sport › win medals

win medals

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
giành huy chương
UK /wɪn/ · US /wɪn/
to earn medals as a prize in sports competitions
Athletes train hard to win medals at the Olympics.
→ Các vận động viên luyện tập chăm chỉ để giành huy chương tại Olympic.
She hopes to win medals in several swimming events.→ Cô ấy hy vọng giành huy chương ở nhiều nội dung bơi lội.
Đồng nghĩa
earn medalsreceive medals
Collocations
win gold medalswin silver medalswin bronze medals
Họ từ
medalistmedal-winning
🎯 IELTS: Dùng collocation này để nói về thành tích trong thể thao.
Dùng khi nói về giành giải thưởng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...