Kho từ › Collocations · sport › break records

break records

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
phá kỷ lục
UK /breɪk/ · US /breɪk/
to do better than the best previous performance
She managed to break records in the 100m sprint.
→ Cô ấy đã phá kỷ lục ở nội dung chạy 100m.
Athletes aim to break records every season.→ Các vận động viên cố gắng phá kỷ lục mỗi mùa giải.
Đồng nghĩa
surpass recordsset new records
Collocations
break world recordsbreak personal recordsbreak national records
Họ từ
record-breaking
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự xuất sắc trong thể thao.
Dùng khi nói về thành tích xuất sắc vượt qua kỷ lục cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...