Kho từ › Collocations · sport › boost confidence

boost confidence

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tăng sự tự tin
UK /buːst/ · US /buːst/
to increase a person's belief in their abilities
Winning the match helped boost his confidence.
→ Chiến thắng trận đấu giúp anh ấy tăng sự tự tin.
Coaches often give positive feedback to boost confidence.→ Huấn luyện viên thường đưa ra phản hồi tích cực để tăng sự tự tin.
Đồng nghĩa
raise confidenceimprove confidence
Trái nghĩa
lower confidencereduce confidence
Collocations
boost self-confidenceboost team confidenceboost player confidence
Họ từ
confidentconfidence
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về tinh thần và thái độ tích cực.
Thường dùng trong thể thao và giáo dục để nói về tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...