Kho từ › Collocations · sport › face defeat

face defeat

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đối mặt với thất bại
UK /feɪs/ · US /feɪs/
to experience losing in a competition
Every athlete must learn how to face defeat gracefully.
→ Mỗi vận động viên phải học cách đối mặt với thất bại một cách bình tĩnh.
The team faced defeat in the final match.→ Đội bóng đã đối mặt với thất bại trong trận chung kết.
Đồng nghĩa
experience defeatsuffer defeat
Trái nghĩa
achieve victorywin
Collocations
face crushing defeatface unexpected defeatface tough defeat
Họ từ
defeat
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống không thành công trong thi đấu.
Dùng để nói về việc thua trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...