Kho từ › Collocations · sport › show potential

show potential

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện tiềm năng
UK /ʃoʊ/ · US /ʃoʊ/
to demonstrate ability that can be developed
The young athlete showed great potential in the tournament.
→ Vận động viên trẻ thể hiện tiềm năng lớn trong giải đấu.
Coaches look for players who show potential for growth.→ Huấn luyện viên tìm kiếm những cầu thủ thể hiện tiềm năng phát triển.
Đồng nghĩa
display potentialexhibit potential
Collocations
show great potentialshow hidden potentialshow real potential
Họ từ
potential
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khả năng chưa được khai thác.
Dùng để nói về khả năng phát triển trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...