Kho từ › Collocations · sport › win a championship

win a championship

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
giành chức vô địch
UK /wɪn/ · US /wɪn/
to be the best team or player in a tournament
Our team hopes to win a championship this year.
→ Đội của chúng tôi hy vọng giành chức vô địch năm nay.
Winning a championship requires hard work and dedication.→ Giành chức vô địch đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
Đồng nghĩa
become championclaim the championship
Collocations
win national championshipwin world championshipwin local championship
Họ từ
championchampionship
🎯 IELTS: Dùng để nói về thành tích cao trong các giải đấu.
Dùng để nói về thắng lớn trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...